Phân bổ tổng sản phẩm quốc nội GDP Việt Nam giữa các ngành kinh tế

0
75
Phân bổ GDP Việt Nam
Phân bổ GDP Việt Nam

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam đạt 271,16 tỷ đô la Mỹ vào năm 2020, theo số liệu chính thức của Ngân hàng Thế giới. Giá trị GDP của Việt Nam chiếm 0,24% nền kinh tế thế giới.

  • Khu vực dịch vụ của Việt Nam đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước, ở mức 41,63%.
  • Khu vực công nghiệp đóng góp tỷ trọng 33,72% tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam.
  • Khu vực nông nghiệp đóng góp tỷ trọng 14,85% tổng sản phẩm quốc nội của cả nước.

Khám phá thêm: Chi tiêu quân sự Việt Nam (Theo GDP).

Các lĩnh vực chính

Nền kinh tế Việt Nam dựa trên các ngành công nghiệp quốc doanh lớn như dệt may, thực phẩm, đồ gỗ, nhựa và giấy cũng như du lịch và viễn thông. Nông nghiệp chiếm 14,8% GDP và sử dụng 38% tổng lực lượng lao động vào năm 2021 (Ngân hàng Thế giới, 2022).

Các cây trồng chính bao gồm lúa, cà phê, hạt điều, ngô, tiêu, khoai lang, lạc, bông, cao su và chè cũng như nuôi trồng thủy sản. Trong khi thặng dư thương mại nông sản tăng vọt so với năm 2019, ngành chăn nuôi tiếp tục mắc nhiều dịch bệnh, trong đó có dịch tả lợn.

Nông dân Việt Nam chăm sóc vườn khổ qua truyền thống
Nông dân Việt Nam chăm sóc vườn khổ qua truyền thống

Ngành công nghiệp đóng góp 33,7% GDP và sử dụng 27% tổng lực lượng lao động vào năm 2021 (Ngân hàng Thế giới). Ngành năng lượng đã phát triển vượt bậc trong những năm gần đây (than, hydrocacbon, điện, xi măng, công nghiệp thép). Mặc dù là ‘lính mới’ trong ngành dầu mỏ, Việt Nam đã trở thành nhà sản xuất lớn thứ ba Đông Nam Á. Nước này cũng đã đầu tư vào các ngành có giá trị gia tăng cao như ô tô, công nghệ điện tử và máy tính (phần mềm).

Dịch vụ chiếm 41,6% GDP và sử dụng 35% tổng lực lượng lao động vào năm 2021 (Ngân hàng Thế giới). Các dịch vụ chính bao gồm du lịch và viễn thông.

Phân tích hoạt động kinh tế theo ngànhNông nghiệpCông nghiệpDịch vụ
Việc làm theo ngành (tính theo% tổng số việc làm)37,227.435.3
Giá trị Gia tăng (tính bằng% GDP)14,933,741,6
Giá trị gia tăng (% thay đổi hàng năm)2,74.02.3
Nguồn: Ngân hàng Thế giới

Phân bổ tổng sản phẩm quốc nội GDP Việt Nam từ 2010-2020:

Statistic: Vietnam: Distribution of gross domestic product (GDP) across economic sectors from 2010 to 2020 | Statista
Nguồn dữ liệu: Statista

Dân số trẻ đang làm việc

Khoảng 69% trong số 94 triệu dân của Việt Nam là một phần của lực lượng lao động, hoặc từ 15 đến 64 tuổi. Lực lượng lao động của Việt Nam có tỷ lệ thất nghiệp thấp, khoảng 1,8% và tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm từ 6 đến 7%. (Không tính những năm ảnh hưởng bởi dịch Covid-19 gần đây).

Những thay đổi trong nền kinh tế

Việt Nam Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua một số thay đổi mạnh mẽ trong suốt lịch sử đất nước, gần đây nhất là trong và sau các sự kiện của Chiến tranh Đông Dương.

Khám phá thêm về nền kinh tế Việt Nam: